Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. admire

admire

/ədˈmaɪr/
kính mộ

She admires her teacher for her dedication.

Cô ấy kính mộ cô giáo vì sự chuyên cần của cô.


trang trọngthông thường

Kính mộ hoặc ngưỡng mộ ai đó vì tài năng, tính cách hoặc thành tích của họ.

The students admire their principal for his wisdom.

Các học sinh kính mộ hiệu trưởng vì sự thông minh của ông.

I admire your courage to speak up.

Tôi kính mộ sự dũng cảm của bạn khi nói lên ý kiến.

Thường dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với một người hoặc một đặc điểm nào đó.

Cụm từ kết hợp

admire someone forkính mộ ai vìadmire someone's couragekính mộ sự dũng cảm của aiadmire someone's talentkính mộ tài năng của ai

Từ đồng nghĩa

respectappreciaterevereesteemlook up to

Từ trái nghĩa

despisedislikehatescorn

Cụm từ liên quan

admire from afarcụm từ
ngưỡng mộ từ xa
admire someone's workcụm từ
kính mộ công việc của ai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'admire' để diễn tả sự ngưỡng mộ sâu sắc, không dùng cho sự thích thú tạm thời.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'like'

'Admire' diễn tả sự ngưỡng mộ sâu sắc, còn 'like' chỉ diễn tả sự thích thú tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'admirari', có nghĩa là 'ngưỡng mộ, kinh ngạc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ đối với một người hoặc một đặc điểm cụ thể của họ.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-mir
wonder
root
+
-e
verbal ending
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.