Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. absolute

absolute

/ˈæbsəluːt/
tuyệt đối

This is an absolute masterpiece.

Đây là một tác phẩm tuyệt đối.


trang trọng

Tuyệt đối, hoàn hảo, không có gì để cải thiện.

She has absolute confidence in her abilities.

Cô ấy có sự tự tin tuyệt đối về khả năng của mình.

Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo hoặc sự chắc chắn tuyệt đối.

thông thường

Tuyệt đối, không thể so sánh hoặc vượt qua được.

This is the absolute best pizza I've ever had.

Đây là món pizza tuyệt vời nhất tôi từng ăn.

Thường dùng để nhấn mạnh sự tuyệt vời hoặc sự hoàn hảo.

Cụm từ kết hợp

absolute zerođộ tuyệt đốiabsolute majorityđa số tuyệt đốiabsolute powerquyền lực tuyệt đối

Từ đồng nghĩa

perfectcompletetotalutter

Từ trái nghĩa

imperfectpartialrelativeincomplete

Cụm từ liên quan

absolute zerocụm từ
độ tuyệt đối
absolute majoritycụm từ
đa số tuyệt đối

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong khoa học, 'absolute' thường dùng để chỉ các đơn vị đo lường tuyệt đối, như 'độ tuyệt đối' (absolute zero).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'absolute' để nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc sự chắc chắn tuyệt đối, nhưng tránh sử dụng quá mức để tránh mất ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'absolutus', có nghĩa là 'hoàn thành, hoàn hảo'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh khoa học, 'absolute' có thể chỉ đến các đơn vị đo lường tuyệt đối như 'độ tuyệt đối' (absolute zero).

Phân tích từ

absolut-
hoàn thành, hoàn hảo
root
+
-e
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.