Looking up...
This is an absolute masterpiece.
Đây là một tác phẩm tuyệt đối.
Tuyệt đối, hoàn hảo, không có gì để cải thiện.
She has absolute confidence in her abilities.
Cô ấy có sự tự tin tuyệt đối về khả năng của mình.
Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo hoặc sự chắc chắn tuyệt đối.
Tuyệt đối, không thể so sánh hoặc vượt qua được.
This is the absolute best pizza I've ever had.
Đây là món pizza tuyệt vời nhất tôi từng ăn.
Thường dùng để nhấn mạnh sự tuyệt vời hoặc sự hoàn hảo.
Trong khoa học, 'absolute' thường dùng để chỉ các đơn vị đo lường tuyệt đối, như 'độ tuyệt đối' (absolute zero).
Sử dụng 'absolute' để nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc sự chắc chắn tuyệt đối, nhưng tránh sử dụng quá mức để tránh mất ý nghĩa.
Từ gốc Latin 'absolutus', có nghĩa là 'hoàn thành, hoàn hảo'.
Trong ngữ cảnh khoa học, 'absolute' có thể chỉ đến các đơn vị đo lường tuyệt đối như 'độ tuyệt đối' (absolute zero).