Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. absurd

absurd

/əbˈsɜrd/
vô lý

The idea that the Earth is flat is absurd.

Ý tưởng rằng Trái Đất phẳng thật vô lý.


trang trọng

vô lý, phi lý, không hợp lý

It's absurd to spend so much money on a car.

Thật vô lý khi tiêu quá nhiều tiền vào một chiếc xe hơi.

Thường dùng để chỉ những điều trái ngược với lẽ thường, logic hoặc đạo lý.

thông thường

ngớ ngẩn, lố bịch

His behavior at the party was absolutely absurd.

Hành động của anh ấy ở bữa tiệc thật ngớ ngẩn.

Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ những điều buồn cười hoặc không thể chấp nhận.

Cụm từ kết hợp

absurd ideaý tưởng vô lýabsurd behaviorhành vi ngớ ngẩnabsurdly expensiveđắt đỏ một cách vô lý

Từ đồng nghĩa

ridiculouspreposterousludicrousnonsensical

Từ trái nghĩa

rationallogicalreasonablesensible

Mẹo hay

Phân biệt 'absurd' và 'ridiculous'

'Absurd' nhấn mạnh sự vô lý, trái ngược với logic (e.g., 'absurd law'), trong khi 'ridiculous' nhấn mạnh sự buồn cười, lố bịch (e.g., 'ridiculous outfit').

Quy tắc vàng

Cách dùng 'absurd' trong câu

Dùng 'absurd' trước danh từ (e.g., 'absurd idea') hoặc sau động từ 'to be' (e.g., 'It is absurd'). Không dùng 'absurd' để miêu tả người trừ trường hợp cực kỳ trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *absurdus* (nghe không hay, không hài hòa), ghép từ *ab-* (tách rời) + *surdus* (điếc, không nghe thấy).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (formal) và thân mật (informal). Trong văn học, 'absurd' còn liên quan đến triết học hiện sinh (existentialism) chỉ sự vô nghĩa của cuộc sống.

Phân tích từ

ab-
tách rời, không
prefix
+
-surd
nghe không hay, không hài hòa
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.