a roof over one's head
có mái cheAfter losing his job, he was worried about having a roof over his head.
Sau khi mất việc, anh ấy lo lắng về việc có mái che trên đầu.
sự bảo vệ khỏi thời tiết xấu, đặc biệt là mưa và gió, thông qua nơi trú ngụ
Charity organizations work to ensure that everyone has a roof over their head.
Các tổ chức từ thiện hoạt động để đảm bảo mọi người đều có mái che.
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của nơi ở ổn định, không chỉ đơn thuần là mái nhà vật lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh xã hội, nhân đạo hoặc khi thảo luận về vấn đề nhà ở. Không dùng để chỉ nơi ở tạm thời hay ngắn hạn.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa
Cụm từ này không chỉ đơn thuần là 'có mái nhà', mà là sự đảm bảo về nơi ở ổn định, an toàn. Ví dụ: 'After the flood, many families lost their roof over their heads' nghĩa là họ mất nơi ở chứ không chỉ mất mái nhà vật lý.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ nhấn mạnh nhu cầu cơ bản về nơi trú ngụ, thường xuất hiện trong các bối cảnh xã hội hoặc nhân đạo. Không nên hiểu theo nghĩa đen là mái nhà vật lý, mà là sự đảm bảo an toàn về chỗ ở.