Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. initiate

initiate

/ɪˈnɪʃ.i.eɪt/
khởi xướng

She initiated the project with great enthusiasm.

Cô ấy khởi xướng dự án với sự nhiệt huyết.


trang trọng

bắt đầu hoặc khởi xướng một quá trình, hoạt động hoặc dự án

The company initiated a new marketing campaign.

Công ty khởi xướng một chiến dịch tiếp thị mới.

He initiated a conversation with his new neighbor.

Anh ấy bắt đầu một cuộc trò chuyện với người hàng xóm mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng. Có thể đi kèm với tân ngữ chỉ người hoặc vật được bắt đầu.

trang trọng

làm lễ nhập môn cho ai đó (trong hội kín, tôn giáo)

The secret society initiated new members with a ritual.

Hội kín đã làm lễ nhập môn cho các thành viên mới bằng một nghi thức.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, chủ yếu trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc hội kín.

Cụm từ kết hợp

initiate a processkhởi xướng một quá trìnhinitiate a discussionbắt đầu một cuộc thảo luậninitiate contactbắt đầu liên lạcinitiate legal proceedingskhởi kiện

Từ đồng nghĩa

startbeginlaunchcommenceoriginate

Từ trái nghĩa

terminateendconcludefinish

Cụm từ liên quan

initiation ceremonycụm từ
lễ nhập môn
initiate intođộng từ cụm
làm lễ nhập môn cho ai vào hội nhóm/tôn giáo

Mẹo hay

Phân biệt 'initiate' và 'start'

'Initiate' thường ngụ ý sự chủ động và có kế hoạch rõ ràng (ví dụ: initiate a project), trong khi 'start' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh (ví dụ: start a car, start a conversation).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Initiate' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (người hoặc vật được khởi xướng). Ví dụ: 'She initiated the meeting' (Cô ấy khởi xướng cuộc họp). Không dùng 'initiate to' hoặc 'initiate for' trong nghĩa thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *initiare* (bắt đầu), bắt nguồn từ *initium* (sự khởi đầu). Đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *initier* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'start' (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường) hoặc 'begin' (trang trọng hơn). 'Initiate' thường ngụ ý sự chủ động và có kế hoạch rõ ràng.

Phân tích từ

in-
vào, bên trong (prefix)
prefix
+
-iti-
đi vào, bắt đầu (root từ Latin)
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.