Looking up...
Từ điển & Dịch Tiếng Trung sang Tiếng Tây Ban Nha
Từ điển Tiếng Trung–Tiếng Tây Ban Nha miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.
50000+ từ
incitar disturbios públicos
“警方指控他聚众滋事,扰乱社会秩序。”
“Las autoridades lo acusaron de incitar disturbios públicos y alterar el orden social.”
indulgencia con arrogancia
“对孩子的错误行为不能纵容傲慢,否则会害了他。”
“No se puede ser indulgente con la arrogancia de un niño, de lo contrario se le hará daño.”
dejar que el mal se agrave
“如果对小错误视而不见,养痈遗患,最终可能酿成大祸。”
“Si ignoras los pequeños errores y dejas que el mal se agrave, al final podrías causar una gran catástrofe.”
Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.
Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.
Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.
Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.