Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Diccionario Chino-Español

Diccionario Chino-Español

Từ điển & Dịch Tiếng Trung sang Tiếng Tây Ban Nha

Từ điển Tiếng Trung–Tiếng Tây Ban Nha miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

聚众滋事
verb phrase

incitar disturbios públicos

“警方指控他聚众滋事,扰乱社会秩序。”

“Las autoridades lo acusaron de incitar disturbios públicos y alterar el orden social.”

See full definition
纵容傲慢
phrase

indulgencia con arrogancia

“对孩子的错误行为不能纵容傲慢,否则会害了他。”

“No se puede ser indulgente con la arrogancia de un niño, de lo contrario se le hará daño.”

See full definition
养痈遗患
idiom

dejar que el mal se agrave

“如果对小错误视而不见,养痈遗患,最终可能酿成大祸。”

“Si ignoras los pequeños errores y dejas que el mal se agrave, al final podrías causar una gran catástrofe.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Trung→Tiếng Tây Ban Nha từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Tiếng Tây Ban Nha → Tiếng Trung
Diccionario Español-Chino
Tiếng Trung → Tiếng Đức
汉德词典
Tiếng Trung → Tiếng Anh
汉英词典
Tiếng Trung → Tiếng Pháp
汉法词典
Tiếng Trung → Tiếng Hindi
चीनी-हिन्दी शब्दकोश
Tiếng Trung → Tiếng Ý
Dizionario Cinese-Italiano
Tiếng Trung → Tiếng Nhật
汉日词典
Tiếng Trung → Tiếng Hàn
汉韩词典
Tiếng Trung → Tiếng Việt
Từ Điển Trung Việt

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên