汉德词典

Từ điển & Dịch Tiếng Trung sang Tiếng Đức

Từ điển Tiếng Trung–Tiếng Đức miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

核聚变
noun

Kernfusion

“核聚变是太阳能量的来源。”

“Die Kernfusion ist die Quelle der Sonnenenergie.”

See full definition
Web4
noun

die vierte Generation des Internets

“Web4 将如何改变我们的生活?”

“Wie wird Web4 unser Leben verändern?”

See full definition
类脑计算
noun

neuronale Berechnung

“类脑计算通过模拟人脑神经网络来解决复杂问题。”

“Neuromorphic Computing löst komplexe Probleme, indem es menschliche neuronale Netze nachahmt.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Trung→Tiếng Đức từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.