Diccionario Japonés-Español

Từ điển & Dịch Tiếng Nhật sang Tiếng Tây Ban Nha

Từ điển Tiếng Nhật–Tiếng Tây Ban Nha miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

メタエージェント
noun

agente meta

“メタエージェントは、ブロックチェーン上で自律的に動作するAIエージェントです。”

“El agente meta es un agente de IA que opera de manera autónoma en la cadena de bloques.”

See full definition
不同意性交等罪
noun

delito sexual sin consentimiento

“この行為は不同意性交等罪に該当する可能性がある”

“Esta acción podría constituir un delito sexual sin consentimiento”

See full definition
量子セキュア
noun

seguridad cuántica

“量子セキュア技術は、暗号化の未来を変える可能性がある。”

“La tecnología de seguridad cuántica tiene el potencial de cambiar el futuro de la criptografía.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Nhật→Tiếng Tây Ban Nha từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.