démondialisation

/de.mɔ̃.dja.li.za.sjɔ̃/
nounNâng cao
chuyên ngành

Quy trình hoặc xu hướng rút lui khỏi toàn cầu hóa, giảm sự phụ thuộc vào thương mại quốc tế và chuyển hướng về các hoạt động kinh tế địa phương.

Certains pays encouragent la démondialisation pour renforcer leur autonomie économique.

Một số quốc gia khuyến khích sự rút lui khỏi toàn cầu hóa để tăng cường tự chủ kinh tế của mình.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị để mô tả sự đối lập với toàn cầu hóa.

political

Thực hành hoặc chính sách nhằm hạn chế sự ảnh hưởng của các tổ chức và công ty quốc tế trong một quốc gia.

Le gouvernement a lancé une politique de démondialisation pour protéger les industries locales.

Chính phủ đã khởi xướng một chính sách rút lui khỏi toàn cầu hóa để bảo vệ các ngành công nghiệp địa phương.

💡

Thường được liên kết với các chính sách bảo hộ và quốc gia hóa.

Cụm từ kết hợp

politique de démondialisationchính sách rút lui khỏi toàn cầu hóamouvement de démondialisationphong trào rút lui khỏi toàn cầu hóa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

relocalisationcụm từ
sự chuyển dịch hoạt động kinh tế về địa phương
protectionnismecụm từ
chính sách bảo hộ kinh tế

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả các chính sách hoặc phong trào nhằm hạn chế sự ảnh hưởng của toàn cầu hóa.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'relocalisation'

'Démondialisation' tập trung vào việc rút lui khỏi toàn cầu hóa, trong khi 'relocalisation' tập trung vào việc chuyển dịch hoạt động kinh tế về địa phương.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'dé-' (nghĩa là 'bỏ, rút lui') và 'mondialisation' (toàn cầu hóa).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế và chính trị để mô tả xu hướng đối lập với toàn cầu hóa.

Phân tích từ

dé-
bỏ, rút lui
prefix
+
mondialisation
toàn cầu hóa
root
Từ Điển Pháp Việt