écoblanchiment
/e.kɔ.blɑ̃.ʃi.mɑ̃/Sự quảng cáo hoặc trình bày một sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức như là thân thiện với môi trường, trong khi thực tế không thực hiện các hành động bền vững hoặc có tác động tiêu cực đến môi trường.
L'écoblanchiment est une pratique courante dans l'industrie de la mode.
Sự xanh hóa giả là một thói quen phổ biến trong ngành công nghiệp thời trang.
Thường được sử dụng để che giấu các hoạt động không thân thiện với môi trường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa écoblanchiment và écologie
Écoblanchiment là sự giả vờ thân thiện với môi trường, trong khi écologie thực sự liên quan đến các hành động bền vững.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng từ này khi nói về các hành động giả vờ thân thiện với môi trường.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'éco-' (liên quan đến môi trường) và 'blanchiment' (giải thích, che giấu).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về môi trường và marketing.