Deutsch-Japanisch Wörterbuch

Từ điển & Dịch Tiếng Đức sang Tiếng Nhật

Từ điển Tiếng Đức–Tiếng Nhật miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

KI-Verordnung
noun

人工知能に関する規制

“Die KI-Verordnung soll den Einsatz von KI-Systemen in der EU regulieren.”

“このKI規制は、EUにおけるAIシステムの利用を規制することを目的としている。”

See full definition
Hyperpersonalisierung
noun

超個人化

“Durch Hyperpersonalisierung können Unternehmen ihre Kunden gezielt ansprechen.”

“超個人化により、企業は顧客をターゲットにしたアプローチが可能になります。”

See full definition
Neuromorph
noun

ニューロモーフ

“Das Neuromorph-System simuliert die Funktionsweise des menschlichen Gehirns.”

“ニューロモーフシステムは人間の脳の働きをシミュレートします。”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Đức→Tiếng Nhật từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.