Diccionario Alemán-Español

Từ điển & Dịch Tiếng Đức sang Tiếng Tây Ban Nha

Từ điển Tiếng Đức–Tiếng Tây Ban Nha miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

Biomimetik
noun

biomímetica

“Die Biomimetik untersucht natürliche Lösungen für technische Probleme.”

“La biomímetica estudia soluciones naturales para problemas técnicos.”

See full definition
Neuromorph
noun

circuito neuromórfico

“Neuromorphe Chips simulieren die Funktionsweise des Gehirns.”

“Los chips neuromórficos simulan el funcionamiento del cerebro.”

See full definition
Hyperpersonalisierung
noun

personalización avanzada

“Die Hyperpersonalisierung ermöglicht es Unternehmen, maßgeschneiderte Inhalte für jeden Kunden zu erstellen.”

“La hiperpersonalización permite a las empresas crear contenidos personalizados para cada cliente.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Đức→Tiếng Tây Ban Nha từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.