mit anderen
với những người khácSie teilt ihre Gedanken mit anderen.
Cô ấy chia sẻ suy nghĩ của mình với những người khác.
Chia sẻ, trao đổi hoặc tham gia vào một hoạt động với những người khác.
Er diskutiert gerne mit anderen über Politik.
Anh ấy thích thảo luận về chính trị với những người khác.
Sie arbeitet oft mit anderen im Team.
Cô ấy thường làm việc với những người khác trong nhóm.
Thường được sử dụng để chỉ sự tương tác hoặc hợp tác với những người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày
Bạn có thể sử dụng 'mit anderen' để chỉ sự tương tác hoặc hợp tác với những người khác trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'mit anderen' trong các tình huống phù hợp, chẳng hạn như khi bạn muốn nói về việc chia sẻ hoặc làm việc với những người khác.
Nguồn gốc từ
Từ "mit" (với) và "anderen" (người khác) kết hợp lại để chỉ sự tương tác hoặc hợp tác với những người khác.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để chỉ sự chia sẻ hoặc hợp tác với những người khác.