Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. mit Hilfe

mit Hilfe

/mɪt ˈhɪlfə/
với sự giúp đỡ

Er hat das Projekt mit Hilfe seiner Kollegen fertiggestellt.

Anh ấy đã hoàn thành dự án với sự giúp đỡ của đồng nghiệp.


trang trọngthông thường

Biểu thị sự hỗ trợ hoặc sự giúp đỡ từ một người hoặc một nguồn nào đó.

Mit Hilfe eines Lehrbuchs konnte sie Deutsch lernen.

Với sự giúp đỡ của một cuốn sách giáo khoa, cô ấy đã học được tiếng Đức.

Die Feuerwehr konnte die Opfer mit Hilfe von Hubschraubern retten.

Các lực lượng cứu hộ đã cứu được nạn nhân với sự giúp đỡ của trực thăng.

Thường được sử dụng để chỉ sự hỗ trợ cụ thể hoặc sự giúp đỡ từ một nguồn nào đó.

Cụm từ kết hợp

mit Hilfe vonvới sự giúp đỡ củamit Hilfe einesvới sự giúp đỡ của một

Từ đồng nghĩa

unter Mithilfemit Unterstützung

Từ trái nghĩa

ohne Hilfeallein

Cụm từ liên quan

unter Mithilfecụm từ
với sự giúp đỡ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng với 'von' hoặc 'eines' để chỉ nguồn hỗ trợ cụ thể.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Luôn sử dụng 'mit Hilfe' theo sau bởi một danh từ hoặc cụm từ chỉ nguồn hỗ trợ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'mit' (với) và 'Hilfe' (sự giúp đỡ), biểu thị sự hỗ trợ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để chỉ sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Phân tích từ

mit
với
preposition
+
Hilfe
sự giúp đỡ
noun
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.