den Pfad verlassen
bỏ đi khỏi con đườngEr hat den Pfad verlassen und ist in den Wald gegangen.
Anh ấy đã bỏ đi khỏi con đường và đi vào rừng.
Bỏ đi khỏi con đường hoặc hướng đi ban đầu, có thể là về mặt vật lý hoặc về mặt suy nghĩ.
Sie hat den Pfad verlassen, um einen neuen Weg im Leben zu finden.
Cô ấy đã bỏ đi khỏi con đường để tìm một con đường mới trong cuộc sống.
Thường dùng để nói về việc rời khỏi một hướng đi đã định hoặc một quy tắc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Cụm từ này thường dùng để mô tả việc rời khỏi một hướng đi hoặc quy tắc đã định, có thể là về mặt vật lý hoặc về mặt suy nghĩ.
Nguồn gốc từ
Từ 'Pfad' có nghĩa là con đường, còn 'verlassen' có nghĩa là rời đi. Cụm từ này thường dùng để mô tả việc rời khỏi một hướng đi hoặc quy tắc đã định.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này có thể dùng để nói về việc rời khỏi một con đường vật lý hoặc một hướng đi trong cuộc sống.