Looking up...
Sie hat andersartige Ansichten als ihre Kollegen.
Cô ấy có những quan điểm khác biệt so với đồng nghiệp của mình.
Được sử dụng để mô tả sự khác biệt về bản chất, kiểu dáng, hoặc tính chất so với những thứ khác.
Die andersartige Architektur des Gebäudes fiel sofort auf.
Kiến trúc khác biệt của tòa nhà ngay lập tức thu hút sự chú ý.
Er hat eine andersartige Persönlichkeit, die ihn von anderen unterscheidet.
Anh ấy có một tính cách khác biệt giúp anh ấy nổi bật so với những người khác.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt hoặc độc đáo.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức để mô tả sự khác biệt rõ rệt.
Dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt hoặc độc đáo, không chỉ đơn giản là khác nhau.
Từ ghép từ 'anders' (khác biệt) và 'artig' (loại, kiểu), nghĩa là 'loại khác biệt'.
Thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt rõ rệt hoặc độc đáo, có thể là về ngoại hình, tính cách, hoặc quan điểm.