Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. andersartige

andersartige

/ˈandɐsˌʔaːɐ̯tɪɡə/
khác biệt

Sie hat andersartige Ansichten als ihre Kollegen.

Cô ấy có những quan điểm khác biệt so với đồng nghiệp của mình.


trang trọng

Được sử dụng để mô tả sự khác biệt về bản chất, kiểu dáng, hoặc tính chất so với những thứ khác.

Die andersartige Architektur des Gebäudes fiel sofort auf.

Kiến trúc khác biệt của tòa nhà ngay lập tức thu hút sự chú ý.

Er hat eine andersartige Persönlichkeit, die ihn von anderen unterscheidet.

Anh ấy có một tính cách khác biệt giúp anh ấy nổi bật so với những người khác.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt hoặc độc đáo.

Cụm từ kết hợp

andersartige Meinungquan điểm khác biệtandersartige Kulturvăn hóa khác biệtandersartige Erfahrungtrải nghiệm khác biệt

Từ đồng nghĩa

verschiedenartigeunterschiedlichebesondere

Từ trái nghĩa

ähnlichegleicheidentische

Cụm từ liên quan

sich andersartig verhaltencụm từ
cố ý hành động khác biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức để mô tả sự khác biệt rõ rệt.

Quy tắc vàng

Khác biệt rõ rệt

Dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt hoặc độc đáo, không chỉ đơn giản là khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'anders' (khác biệt) và 'artig' (loại, kiểu), nghĩa là 'loại khác biệt'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt rõ rệt hoặc độc đáo, có thể là về ngoại hình, tính cách, hoặc quan điểm.

Phân tích từ

anders
khác biệt
root
+
artig
loại, kiểu
root
+
-e
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.