ankommen

/ˈankɔmən/
đến nơi

Der Zug kommt um 15 Uhr in Berlin an.

Chuyến tàu đến Berlin lúc 15 giờ.


chung

đến nơi sau một chuyến đi

Ich bin gestern in München angekommen.

Tôi đến München hôm qua.

Wann kommt das Paket bei dir an?

Khi nào bưu kiện của bạn đến nơi?

Thường dùng với phương tiện giao thông (tàu, xe, máy bay) hoặc vật thể (thư, bưu kiện).

chung

được chấp nhận, được coi trọng

Dein Vorschlag kommt bei der Chefin gut an.

Đề xuất của bạn được sếp đánh giá cao.

Seine Idee kam nicht gut an.

Ý tưởng của anh ấy không được đón nhận.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc.

chung

phụ thuộc vào, tùy thuộc vào

Es kommt darauf an, wie das Wetter wird.

Tùy thuộc vào thời tiết thế nào.

Thường dùng trong ngữ cảnh quyết định.

Cụm từ kết hợp

gut ankommenđược đón nhận tích cựcschlecht ankommenbị đánh giá thấppünktlich ankommenđến đúng giờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gut ankommencollocation
được đón nhận tốt

Mẹo hay

Phân biệt 'ankommen' và 'eintreffen'

'ankommen' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'eintreffen' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn bản.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'ankommen'

Khi nói về phương tiện giao thông, dùng 'mit' + phương tiện: 'Ich komme mit dem Zug an.'

Nguồn gốc từ

Từ 'an' (đến, gần) + 'kommen' (đến). Có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'ankweman'.

Ghi chú sử dụng

Động từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý (đến nơi) đến xã hội (được chấp nhận). Chú ý chia động từ theo thì (ankam, bin angekommen).

Phân tích từ

an
đến, gần
prefix
+
kommen
đến
root
Từ Điển Đức Việt