Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. gleiche

gleiche

/ˈɡlaɪçə/
giống nhau

Das sind die gleichen Schuhe wie letzte Woche.

Đây là đôi giày giống nhau như tuần trước.


trang trọng

Giống nhau, tương tự, không có sự khác biệt nào.

Sie tragen die gleichen Kleider.

Họ mặc những bộ quần áo giống nhau.

Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống.

thông thường

Cùng một, cùng loại.

Wir haben die gleichen Interessen.

Chúng tôi có những sở thích giống nhau.

Dùng để chỉ sự chung chung về sở thích, ý kiến, hoặc đặc điểm.

Cụm từ kết hợp

die gleichen Chancencùng cơ hộidie gleichen Fehlernhững lỗi giống nhau

Từ đồng nghĩa

ähnlichidentischgleichartig

Từ trái nghĩa

verschiedenunterschiedlichunähnlich

Cụm từ liên quan

genau das Gleichecụm từ
chính cái đó

Mẹo hay

Sử dụng 'gleiche' để so sánh

Dùng 'gleiche' khi muốn nhấn mạnh sự giống nhau giữa hai vật hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'gleich'

'Gleiche' là dạng so sánh, còn 'gleich' có nghĩa là 'giống, tương tự'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'gleich' trong tiếng Đức có nghĩa là 'giống, tương tự'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống để nhấn mạnh sự giống nhau.

Phân tích từ

gleich
giống, tương tự
root
+
-e
dạng so sánh
suffix
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.