Müllabfuhrstreik
cuộc đình công thu gom rácWegen des Müllabfuhrstreiks stinken die Mülltonnen seit Tagen.
Do đình công thu gom rác, thùng rác bốc mùi suốt mấy ngày nay.
Sự đình công của dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt, khiến rác thải không được thu dọn đúng lịch.
Der Müllabfuhrstreik hat die Stadtverwaltung in Aufruhr versetzt.
Cuộc đình công thu gom rác đã khiến chính quyền thành phố rơi vào tình trạng hỗn loạn.
Während des Müllabfuhrstreiks müssen Anwohner ihren Müll selbst entsorgen.
Trong thời gian đình công thu gom rác, cư dân phải tự xử lý rác thải của mình.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh đô thị, đặc biệt khi đề cập đến các vấn đề dịch vụ công cộng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'Müllabfuhr' và 'Müllentsorgung'
'Müllabfuhr' chỉ dịch vụ thu gom rác do chính quyền địa phương tổ chức, trong khi 'Müllentsorgung' là thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả xử lý rác sau khi thu gom.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'Müllabfuhrstreik' trong ngữ cảnh đô thị
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tin tức về dịch vụ công cộng tại Đức. Khi sử dụng, hãy đảm bảo đề cập đến tác động của đình công đối với môi trường sống (ví dụ: mùi hôi, ô nhiễm) để truyền đạt đầy đủ ý nghĩa.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'Müll' (rác thải) + 'Abfuhr' (sự thu gom) + 'Streik' (đình công). 'Abfuhr' vốn là từ ghép của 'ab' (tách rời) + 'Fuhre' (chuyến vận chuyển), nhưng trong ngữ cảnh này, nó được hiểu là 'sự thu gom rác'.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này phổ biến trong các phương tiện truyền thông Đức khi đề cập đến các cuộc đình công trong ngành dịch vụ công cộng. Người học nên lưu ý rằng 'Müllabfuhr' là danh từ chỉ dịch vụ thu gom rác chính thức, không phải là hoạt động thu gom rác thông thường.