man soll den Tag nicht vor dem Abend rühmen
không nên tự hào trước khi công việc hoàn thànhMan sollte den Erfolg nicht feiern, bevor das Projekt abgeschlossen ist.
Không nên mừng sớm trước khi dự án hoàn thành.
Nên cảnh giác và không tự tin quá sớm trước khi công việc hoàn thành, vì có thể xảy ra những vấn đề bất ngờ.
Der Student rühmte sich, dass er die Prüfung bestehen würde, aber er hatte noch nicht gelernt.
Học sinh tự hào rằng anh sẽ đỗ kỳ thi, nhưng anh chưa học gì cả.
Thường dùng để cảnh báo người khác hoặc tự nhắc nhở mình về sự cẩn thận.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống cần cảnh giác
Câu này thường dùng khi muốn nhắc nhở ai đó không nên tự tin quá sớm.
Quy tắc vàng
Cảnh giác trước khi hoàn thành
Luôn luôn cảnh giác và không tự tin quá sớm trước khi công việc hoàn thành.
Nguồn gốc từ
Từ ngữ này bắt nguồn từ tiếng Đức, với ý nghĩa nhắc nhở người ta không nên tự tin quá sớm trước khi công việc hoàn thành.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần cảnh giác, đặc biệt là khi có khả năng thất bại.