tiền giấy

tiền zǎi
noun中级 纸币
💰金融
正式

指由政府或中央银行发行的纸质货币,通常用于日常交易和支付。

Ngân hàng trung ương phát hành tiền giấy để điều tiết nền kinh tế.

中央银行发行纸币以调节经济。

💡

在越南,'tiền giấy' 通常指越南盾的纸币形式,而 'tiền kim' 指硬币。

相关短语

💡专业提示

区分 'tiền giấy' 和 'tiền kim'

'tiền giấy' 指纸币,而 'tiền kim' 指硬币。

黄金法则

正式用语

在正式文件或金融交易中,应使用 'tiền giấy' 而非口语化表达。

📖词源

由 'tiền'(货币)和 'giấy'(纸)组成,字面意思是 '纸币',指由纸张制成的货币。

📝用法说明

在正式场合,'tiền giấy' 通常指法定货币,而非非法货币或假币。

单词拆解

tiền
货币
root
+
giấy
root
Từ Điển Việt Trung