Looking up...
Tôi muốn thấu hiểu tâm trạng của bạn.
我想深刻理解你的心情。
深入理解某人或某事的内在含义和真实情况,不仅仅是表面的认知。
Sau nhiều năm nghiên cứu, ông ta mới thấu hiểu bản chất của hiện tượng này.
经过多年的研究,他才真正理解了这一现象的本质。
常用于描述对复杂问题、人际关系或深层含义的理解。
适用于需要表达对某人或某事有深入理解的场合,如心理学、哲学或人际关系讨论。
不要与 'hiểu'(简单理解)混淆,'thấu hiểu'强调理解的深度和透彻性。
由 'thấu'(透彻)和 'hiểu'(理解)组合而成,强调理解的深度和透彻性。
多用于正式场合或需要强调理解深度的语境。