Vocapedia
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
thơm
/tʰəːm/
adjective
★
初级
— 香的
Save to my dictionary
一般
指食物或气味具有愉悦的香气
Bánh này thơm quá!
这块蛋糕太香了!
💡
通常用于描述食物的香味
搭配
thơm ngon
香甜
thơm mùi
香气浓郁
同义词
hương
ngọt
hương thơm
反义词
hôi
thối
chua
💡
专业提示
使用场景
多用于描述食物或自然气味的香气
📖
词源
源自越南语,描述香气的形容词
📝
用法说明
多用于描述食物或自然气味的香气
Từ Điển Việt Trung