Looking up...
计算并收取顾客应付的金额,通常在商店、餐厅等场所进行。
Ở nhà hàng, nhân viên tính tiền sau khi khách gọi món.
在餐厅,服务员在顾客点完菜后结账。
Cô ấy tính tiền cho tất cả khách hàng trước khi đóng cửa.
她在关门前为所有顾客结账。
常用于服务业,强调收银或付款环节。
'tính tiền'强调收银员或系统计算金额的过程,而' trả tiền'指顾客实际支付。例如:'Nhân viên tính tiền'(收银员结账)vs 'Khách trả tiền'(顾客付款)。
在越南服务业,'tính tiền'是标准用语。若误用'trả tiền'可能导致服务员误解为顾客主动付款(如自助结账)。
由动词' tính'(计算)和名词' tiền'(钱)组成,字面意为'计算金钱',引申为结账行为。
主要用于商业场景,如餐厅、超市、酒店等。在非正式场合也可简化为' tính'(如' tính luôn đi')。