Looking up...
在某个过程或事件中未被使用、消耗或完成的剩余部分。
Công việc hôm nay đã xong, nhưng phần còn lại của dự án sẽ tiếp tục vào ngày mai.
今天的工作已经完成,但项目的剩余部分将在明天继续。
Anh ấy đã dành hết tiền tiết kiệm, phần còn lại không đủ để mua nhà.
他已经花光了所有积蓄,剩下的钱不足以买房。
常用于描述时间、金钱、物资、工作等的剩余部分。
‘phần còn lại’强调剩余的部分,通常用于中性或积极语境;‘phần thừa’则带有贬义,指多余或无用的部分(如‘phần thừa của xã hội’)。
当与‘tổng’(总和)搭配时,‘phần còn lại’指‘总和减去已使用部分’(如‘tổng tiền trừ phần còn lại’);与‘hết’搭配时,‘phần còn lại hết’表示‘全部剩余部分都被使用完’(如‘thời gian còn lại hết rồi’)。
由‘phần’(部分)和‘còn lại’(剩余)组成。‘phần’源自古汉语‘分’,意为‘分开、部分’;‘còn lại’源自‘còn’(剩余)和‘lại’(再次、继续)。整体结构为并列短语,强调剩余的部分。
1. 通常用于正式或中性语境,避免用于极度非正式场合。2. 在数学或技术文本中,常与‘tổng’(总和)或‘số dư’(余数)搭配使用。3. 在口语中,有时会简化为‘phần còn’(如‘phần còn của buổi tối’)。