mực đen
/mɨ̰k ɗɛn/noun★中级
正式
一种黑色的墨水,用于书写或绘画。
Mực đen được sử dụng rộng rãi trong các văn phòng.
黑色墨水在办公室中被广泛使用。
同义词
单词拆解
mực
墨水
rootđen
黑色
adjectiveTừ Điển Việt Trung
一种黑色的墨水,用于书写或绘画。
Mực đen được sử dụng rộng rãi trong các văn phòng.
黑色墨水在办公室中被广泛使用。