mực đen

/mɨ̰k ɗɛn/
noun中级
正式

一种黑色的墨水,用于书写或绘画。

Mực đen được sử dụng rộng rãi trong các văn phòng.

黑色墨水在办公室中被广泛使用。

同义词

单词拆解

mực
墨水
root
+
đen
黑色
adjective
Từ Điển Việt Trung