lo lắng
焦虑Anh rất lo lắng về cuộc sống trong tương lai.
他对未来的生活感到非常焦虑。
非正式
指一种持续的、不安的担忧或忧虑,通常伴随着对未知或潜在问题的过度思考。
Bà ấy lo lắng về sức khỏe của con gái mình.
她担心女儿的健康。
Lo lắng quá sẽ làm tổn hại đến sức khỏe tinh thần.
过度焦虑会损害心理健康。
这个词通常用于描述对未来或潜在问题的持续性担忧,与'lo ngại'(担心)相比,'lo lắng'更强调情绪上的持续性和不安。
相关短语
专业提示
区分'lo lắng'和'lo ngại'
'lo lắng'强调持续的、强烈的忧虑,而'lo ngại'更中性,通常用于正式场合。
黄金法则
使用场景
在日常对话中,'lo lắng'更常用于表达对未来或潜在问题的持续性担忧。
词源
这个词由'lo'(担忧)和'lắng'(专注)组成,强调一种持续的、专注的忧虑状态。
用法说明
在正式场合,可以用'lo ngại'代替'lo lắng',但'lo lắng'更常用于日常对话,表达更强烈的情绪。
单词拆解
lo
担忧
rootlắng
专注
rootTừ Điển Việt Trung