không mất tiền

không mât tiền
免费的

Đây là một ứng dụng không mất tiền.

这是一个免费的应用程序。


非正式

指不需要支付费用的事物或服务,通常用于描述免费提供的产品、服务或活动。

Tôi thích sử dụng các ứng dụng không mất tiền.

我喜欢使用免费的应用程序。

Hôm nay có một sự kiện không mất tiền ở trung tâm thương mại.

今天在购物中心有一个免费的活动。

这个短语通常用于日常对话,强调免费的特性。

相关短语

专业提示

使用场景

这个短语可以用于描述免费的应用程序、活动、产品或服务。

词源

这个短语由 'không'(不)和 'mất tiền'(花钱)组成,直接表达免费的概念。

用法说明

这个短语在越南语中非常常见,用于描述任何不需要支付费用的事物或服务。

单词拆解

không
root
+
mất tiền
花钱
root
Từ Điển Việt Trung