dĩa nhỏ gọn

dĩa nhỏ gọn
小巧的盘子

Cô ấy thích dùng dĩa nhỏ gọn để phục vụ trà.

她喜欢用小巧的盘子来端茶。


非正式

指形状小巧、便于携带或摆放的盘子,通常用于装点心、水果或小食品。

Dĩa nhỏ gọn này rất phù hợp để dùng trong bữa ăn nhẹ.

这个小巧的盘子很适合用来吃小吃。

多用于家庭或社交场合,强调实用性和美观性。

相关短语

专业提示

使用场景

多用于家庭或社交场合,强调实用性和美观性。

词源

由 'dĩa'(盘子)和 'nhỏ gọn'(小巧)组合而成,强调盘子的体积和便利性。

用法说明

常用于描述家居用品或餐具,强调其实用性和美观性。

单词拆解

dĩa
盘子
root
+
nhỏ gọn
小巧
descriptive phrase
Từ Điển Việt Trung