con gái của bà
/kɔn ɣɑːj kɯə̂ ɓaː/phrase★初级— 外祖母
非正式
指一个人的外祖母,即母亲的母亲。
Con gái của bà thường đến thăm chúng tôi vào dịp Tết.
外祖母常在春节期间来看望我们。
💡
在越南文化中,这个表达用于明确区分外祖母和祖母(外祖父的妻子)。
搭配
con gái của bà外祖母bà ngoại外祖母
同义词
相关短语
💡专业提示
区分用法
注意 'con gái của bà' 和 'bà ngoại' 的区别,前者更口语化,后者更正式。
📖词源
由 'con gái'(女儿)和 'bà'(祖母)组成,用于明确指代母亲的母亲。
📝用法说明
在正式场合,越南人更倾向于使用 'bà ngoại' 这个词。
单词拆解
con gái
女儿
rootcủa
的
rootbà
祖母
rootTừ Điển Việt Trung