Looking up...
Con gái của bà rất yêu quý cô.
外祖母非常疼爱她的孙女。
指一个人的外祖母,即母亲的母亲。
Con gái của bà thường đến thăm chúng tôi vào dịp Tết.
外祖母常在春节期间来看望我们。
在越南文化中,这个表达用于明确区分外祖母和祖母(外祖父的妻子)。
注意 'con gái của bà' 和 'bà ngoại' 的区别,前者更口语化,后者更正式。
由 'con gái'(女儿)和 'bà'(祖母)组成,用于明确指代母亲的母亲。
在正式场合,越南人更倾向于使用 'bà ngoại' 这个词。