cắt giảm biên chế

kát giảm biên chế
phrase中级
💼商业
正式

指企业或机构通过减少员工编制数量来降低运营成本的行为。

Doanh nghiệp đã thông báo cắt giảm biên chế 20% trong năm tới.

公司宣布明年将裁减编制20%。

💡

通常用于企业重组或经营困难时的成本控制措施。

⚖️法律
正式

在法律或行政程序中,指减少机构或部门的编制数量。

Chính phủ đã phê duyệt kế hoạch cắt giảm biên chế các cơ quan nhà nước.

政府已批准国家机关裁减编制的计划。

💡

多用于政府机构的行政改革。

搭配

cắt giảm biên chế裁减编制cắt giảm chi phí减少成本

同义词

反义词

相关短语

sáp nhập biên chế短语
合并编制

💡专业提示

用法提示

在正式场合使用,避免在日常对话中使用。

黄金法则

关键规则

该短语通常用于正式的组织变革或成本控制措施。

📖词源

由'cắt giảm'(减少)和'biên chế'(编制)组成,指减少组织内的人员编制。

📝用法说明

多用于企业或政府机构的组织调整,强调人员数量的减少。

单词拆解

cắt giảm
减少
verb
+
biên chế
编制
noun
Từ Điển Việt Trung