Toàn diện

toàn diện
全面的

Chính sách mới này được áp dụng toàn diện trên toàn quốc.

新政策在全国范围内全面实施。


正式

指涵盖所有方面或范围的,没有遗漏或例外的。

Học sinh cần có kiến thức toàn diện về chủ đề này.

学生需要全面掌握这个主题的知识。

常用于描述政策、知识或措施的全面性。

专业提示

用法提示

在正式文件或政策中常用,如 '全面实施'、'全面知识'。

词源

由 'toàn'(全部)和 'diên'(面)组合而成,表示覆盖所有方面的意思。

用法说明

多用于正式场合,强调全面性或无遗漏性。

单词拆解

toàn
全部
root
+
diên
root
Từ Điển Việt Trung