động vật

ɗə́wŋ vɨət
noun初级 动物
一般

指有生命、能运动的生物,通常指非植物的生物体,如哺乳动物、鸟类、鱼类等。

Hàng năm, chúng ta tổ chức một cuộc triển lãm về động vật hoang dã.

我们每年都会举办一次关于野生动物的展览。

Con mèo là một trong những động vật nuôi phổ biến nhất trên thế giới.

猫是世界上最常见的宠物之一。

💡

在越南语中,'động vật'通常指动物界的生物,与'thảo mộc'(植物)相对。

💡专业提示

区分用法

在越南语中,'động vật'通常指动物,而'thú'更常用于指哺乳动物。

黄金法则

科学用语

在动物学中,'động vật'可能指所有动物,包括无脊椎动物和脊椎动物。

📖词源

'động'指运动或活动,'vật'指生物体,合起来表示能运动的生物。

📝用法说明

在科学或专业语境中,'động vật'可能指动物学研究的对象,但日常使用时通常指一般动物。

单词拆解

động
运动
root
+
vật
生物体
root
Từ Điển Việt Trung