thảo mộc

tháo mốc
noun中级 草本植物
一般

指草本植物,即非木本植物,通常具有柔软的茎和叶,生长周期较短。

Thảo mộc như dâu tây và rau mùi được trồng rộng rãi.

草莓和薄荷等草本植物广泛种植。

💡

在越南语中,'thảo mộc'通常指草本植物,与'cây gỗ'(木本植物)相对。

搭配

thảo mộc dược liệu药用草本植物thảo mộc trồng trong vườn花园种植的草本植物

反义词

相关短语

💡专业提示

区分草本和木本植物

在越南语中,'thảo mộc'指草本植物,而'cây gỗ'指木本植物。

📖词源

来源于越南语'thảo'(草)和'mộc'(木),指草本植物,与木本植物相对。

📝用法说明

在越南语中,'thảo mộc'通常指草本植物,而'cây gỗ'指木本植物。

单词拆解

thảo
root
+
mộc
root
Từ Điển Việt Trung