ăn chơi

/ănː˧˧ t͡ɕəːj˧/
verb phrase中级 享乐;纵情玩乐
非正式

享受生活,追求感官或娱乐上的快乐,通常不顾及责任或后果。

Sau khi thi xong, tụi nó toàn rủ nhau đi ăn chơi.

考试结束后,他们总是相约去纵情玩乐。

Anh ta suốt ngày ăn chơi, chẳng chịu làm việc gì nghiêm túc.

他整天只知道享乐,从不认真工作。

💡

常用于描述不务正业、放纵享乐的生活方式。

搭配

ăn chơi trác táng纵情享乐,挥霍无度cuộc sống ăn chơi纵情享乐的生活thời thanh niên ăn chơi纵情玩乐的青春期

相关短语

ăn chơi hưởng lạc短语
纵情享乐,追求感官刺激

💡专业提示

区分语境

“ăn chơi”通常带有贬义或中性色彩,强调不务正业或放纵。若要表达健康的娱乐活动,可使用“giải trí”(休闲娱乐)或“vui chơi lành mạnh”(健康娱乐)。

黄金法则

避免误用

“ăn chơi”强调的是放纵享乐,而非普通的娱乐活动。例如:“Tôi thích ăn chơi cuối tuần”(我周末喜欢纵情玩乐)表达的是放纵的生活方式,而非健康的休闲。

📖词源

组合词,由动词“ăn”(吃)和动词“chơi”(玩)构成。字面意义为“吃喝玩乐”,引申为无节制地享受生活。

📝用法说明

多用于贬义或中性语境,形容不务正业或放纵的生活方式。

单词拆解

ăn
吃;享受(引申为满足欲望)
root
+
chơi
玩;娱乐
root
Từ Điển Việt Trung