Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tiền cước điện

/tiəŋ˧˥ kɨək̚˧˥ ɗiə̰ʔn/
통신 요금

Tôi vừa nhận hóa đơn tiền cước điện thoại tháng này cao quá!

이번 달 전화 요금 청구서가 너무 비싸요!


격식체

전기, 전화, 인터넷 등의 통신 서비스 사용료

Công ty viễn thông thông báo tăng tiền cước điện thoại cố định.

통신사가 유선 전화 요금을 인상한다고 발표했습니다.

주로 전기, 전화, 인터넷과 같은 통신 서비스에 대한 사용료를 가리키며, 'cước'은 서비스 사용료 자체를 의미합니다.

비즈니스
격식체

전기, 가스, 수도 등 공공요금

Hóa đơn tiền cước điện tháng này đã được gửi đến nhà.

이번 달 전기 요금 청구서가 집으로 발송되었습니다.

일상적으로 전기 요금을 가리킬 때도 사용됩니다.

콜로케이션

tiền cước điện thoại전화 요금tiền cước internet인터넷 요금tiền cước điện hàng tháng월 전기 요금tăng tiền cước요금 인상

유의어

phí dịch vụcước phítiền dịch vụ

반의어

tiền trợ cấptiền hoàn lại

관련 표현

hóa đơn tiền cước구
요금 청구서
giảm tiền cước구
요금 할인
nợ tiền cước구
요금 체납

프로 팁

요금 청구서 확인하기

'Tiền cước điện'은 통신사나 공공기관에서 발송하는 청구서에 기재된 금액을 의미합니다. 청구서를 받을 때는 사용량과 요금을 꼼꼼히 확인하세요. 특히 전기 요금은 계절에 따라 크게 변동할 수 있습니다.

황금 법칙

요금과 관련된 단어

'Tiền cước'는 서비스 사용료 전반을 가리키며, 'điện'은 전기, 'điện thoại'는 전화, 'internet'는 인터넷을 의미합니다. 예를 들어 'tiền cước internet'은 인터넷 사용료를 뜻합니다.

어원

Từ 'tiền' (돈) + 'cước' (요금, 수수료) + 'điện' (전기). 'Cước' bắt nguồn từ tiếng Hán '脚' (giá, phí), chỉ khoản phí phải trả cho dịch vụ.

사용 참고

'Tiền cước điện' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thương mại. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể đơn giản nói 'tiền điện' (전기 요금) hoặc 'tiền nước' (수도 요금) tùy theo dịch vụ.

단어 분해

tiền
돈
root
+
cước
요금, 수수료
root
+
điện
전기
root
Từ Điển Việt Hàn

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.