Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tiền dịch vụ

서비스 요금

Khách sạn tính tiền dịch vụ bao gồm cả phí giặt ủi.

호텔은 세탁 서비스 요금을 포함하여 청구합니다.


비즈니스
격식체

서비스를 제공받기 위해 지불해야 하는 비용 또는 요금

Công ty thuê văn phòng phải trả tiền dịch vụ vệ sinh hàng tháng.

회사는 월별 청소 서비스 요금을 지불해야 합니다.

Giá vé bao gồm tiền dịch vụ đưa đón sân bay.

요금에는 공항 셔틀 서비스 요금이 포함됩니다.

Thường được sử dụng trong hợp đồng dịch vụ, hóa đơn hoặc thanh toán phí bổ sung ngoài giá sản phẩm.

콜로케이션

tiền dịch vụ vệ sinh청소 서비스 요금tiền dịch vụ khách sạn호텔 서비스 요금tiền dịch vụ vận chuyển운송 서비스 요금

유의어

phí dịch vụchi phí dịch vụ

프로 팁

Phân biệt 'tiền dịch vụ' và 'phí dịch vụ'

'Tiền dịch vụ' thường dùng trong ngữ cảnh thanh toán tổng thể (e.g. hóa đơn), trong khi 'phí dịch vụ' nhấn mạnh khoản phí cụ thể (e.g. phí vệ sinh).

사용 참고

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc thanh toán phí bổ sung. Không nên nhầm lẫn với 'tiền lương' (급여) hoặc 'tiền công' (임금) là tiền trả cho lao động.

단어 분해

tiền
tiền bạc, chi phí
root
+
dịch vụ
hoạt động cung cấp sản phẩm hoặc sự hỗ trợ cho khách hàng
root
Từ Điển Việt Hàn

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.