Looking up...
Khách sạn tính tiền dịch vụ bao gồm cả phí giặt ủi.
호텔은 세탁 서비스 요금을 포함하여 청구합니다.
서비스를 제공받기 위해 지불해야 하는 비용 또는 요금
Công ty thuê văn phòng phải trả tiền dịch vụ vệ sinh hàng tháng.
회사는 월별 청소 서비스 요금을 지불해야 합니다.
Giá vé bao gồm tiền dịch vụ đưa đón sân bay.
요금에는 공항 셔틀 서비스 요금이 포함됩니다.
Thường được sử dụng trong hợp đồng dịch vụ, hóa đơn hoặc thanh toán phí bổ sung ngoài giá sản phẩm.
'Tiền dịch vụ' thường dùng trong ngữ cảnh thanh toán tổng thể (e.g. hóa đơn), trong khi 'phí dịch vụ' nhấn mạnh khoản phí cụ thể (e.g. phí vệ sinh).
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc thanh toán phí bổ sung. Không nên nhầm lẫn với 'tiền lương' (급여) hoặc 'tiền công' (임금) là tiền trả cho lao động.