quyết định hạ giá điện

/kwɪə̯t˧˥ ɗɨ̰ʔn˨˩ haː˧˨ʔ zaː˧˦ ɗɨə̯n˧/
전기 요금 인하 결정

Chính phủ vừa quyết định hạ giá điện nhằm hỗ trợ người dân và doanh nghiệp vượt qua khó khăn kinh tế.

정부가 경제적 어려움을 극복하기 위해 전기 요금 인하 결정을 내렸다.


격식체

정부가 전기 요금을 낮추기로 공식 발표하는 결정

Bộ Công Thương cho biết quyết định hạ giá điện sẽ có hiệu lực từ tháng sau.

산업통상부가 전기 요금 인하 결정이 다음 달부터 시행될 것이라고 밝혔다.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách công nhằm giảm gánh nặng tài chính cho người tiêu dùng.

관련 표현

điện sinh hoạt
생활용 전기
giá điện bậc thang
계단식 전기 요금

프로 팁

Phân biệt 'hạ giá điện' và 'giảm giá điện'

'hạ giá điện' thường mang tính chính sách công (quyết định của nhà nước), trong khi 'giảm giá điện' có thể do doanh nghiệp tư nhân áp dụng.

황금 법칙

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ dùng khi đề cập đến quyết định chính thức của chính phủ hoặc cơ quan quản lý nhà nước, không dùng cho doanh nghiệp tư nhân.

어원

Từ ghép: 'quyết định' (決定, quyết tâm + định đoạt) + 'hạ giá' (下價, hạ thấp giá trị) + 'điện' (電, điện lực).

사용 참고

Thường xuất hiện trong các bản tin kinh tế hoặc tuyên bố chính thức của chính phủ. Cần phân biệt với 'hạ giá' đơn thuần (giảm giá sản phẩm) vì 'điện' ở đây chỉ dịch vụ công.

단어 분해

quyết định
결정
compound
+
hạ giá
가격을 내리다
verb phrase
+
điện
전기
noun
Từ Điển Việt Hàn