Looking up...
Mùa xuân năm nay, thành phố tổ chức nhiều lễ hội văn hóa.
올해 봄에 그 도시에서는 많은 문화 축제를 개최했다.
한국어 문화 행사의 한 종류로, 전통이나 종교적 의미를 지닌 축제
Lễ hội Đền Hùng là một lễ hội truyền thống quan trọng của người Việt.
흥왕사 축제는 베트남인에게 중요한 전통 축제이다.
Vào lễ hội, người dân thường mặc trang phục truyền thống.
축제 기간에는 사람들이 전통 의상을 입는 경우가 많다.
Lễ hội thường gắn liền với các hoạt động văn hóa, tôn giáo hoặc cộng đồng.
'Lễ hội' thường mang tính tổ chức lớn và có lịch trình rõ ràng, trong khi 'hội hè' có thể mang tính tự phát hơn.
Từ 'lễ' (nghĩa gốc là nghi thức tôn giáo) kết hợp với 'hội' (nghĩa là tụ tập đông người).
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, tôn giáo hoặc cộng đồng. Có thể kết hợp với tên riêng (VD: lễ hội hoa Đà Lạt).