Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

giá điện lên mạnh

/zaː˧˦ ʔɗiən˧˦ len˧˦ maŋ˧˥/
전기 요금 급등

Tháng này giá điện lên mạnh khiến nhiều hộ gia đình lo lắng.

이번 달 전기 요금이 급등하면서 많은 가구가 걱정하고 있다.


금융
격식체

전기 요금이 급격히 오르는 현상

Chính phủ đang tìm cách kiểm soát giá điện lên mạnh do ảnh hưởng từ thị trường nhiên liệu toàn cầu.

정부가 글로벌 연료 시장의 영향을 받아 전기 요금이 급등하는 현상을 통제하기 위한 방법을 모색하고 있다.

Thường dùng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô hoặc tin tức tài chính.

콜로케이션

giá điện lên mạnh bất thường이례적인 전기 요금 급등hậu quả của giá điện lên mạnh전기 요금 급등의 여파

유의어

giá điện tăng vọtgiá điện tăng đột biếngiá điện nhảy vọt

반의어

giá điện giảm mạnhgiá điện ổn định

관련 표현

chỉ số giá điện구
전기 요금 지수
bù giá điện구
전기 요금 보조

프로 팁

Phân biệt 'lên mạnh' và 'tăng vọt'

'lên mạnh' thường nhấn mạnh vào xu hướng tăng đều và mạnh mẽ, trong khi 'tăng vọt' nhấn mạnh vào tốc độ tăng nhanh chóng và đột ngột. Ví dụ: 'giá điện lên mạnh trong quý này' (tăng đều) vs 'giá điện tăng vọt vào cuối tháng' (tăng đột ngột).

황금 법칙

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Cụm từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính, hoặc báo chí. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời sống thường ngày.

사용 참고

Thường xuất hiện trong các bản tin kinh tế hoặc báo cáo tài chính. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (rất, khá, tương đối) như 'giá điện lên mạnh khá' hoặc 'giá điện lên mạnh nghiêm trọng'.

단어 분해

giá điện
전기 요금
phrase
+
lên mạnh
급등하다 (급격히 오르다)
phrase
Từ Điển Việt Hàn

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.