Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

giá điện ổn định

/za᷉ː ɗiə̀n o̰n dɨ̀ŋ/
안정 전력 요금

Chính phủ vừa công bố gói hỗ trợ giá điện ổn định trong 6 tháng tới.

정부가 향후 6개월간 안정적인 전기 요금을 지원하기로 발표했다.


격식체

전력 요금이 일정 기간 동안 변동 없이 유지되는 제도나 정책

Doanh nghiệp hưởng lợi từ chính sách giá điện ổn định trong suốt năm nay.

올해 내내 안정적인 전기 요금 정책 덕분에 기업들이 혜택을 보았다.

Thường áp dụng trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế hoặc biến động giá năng lượng.

격식체

고정 요금제

Hộ gia đình đăng ký gói giá điện ổn định sẽ không lo bị tăng giá đột ngột.

고정 요금제를 신청한 가정은 갑작스러운 요금 인상 걱정 없이 사용할 수 있다.

Trái ngược với giá điện theo thời giá thị trường.

콜로케이션

chính sách giá điện ổn định안정적인 전기 요금 정책đăng ký giá điện ổn định고정 요금제 가입gói giá điện ổn định고정 요금제

유의어

giá điện cố địnhbiểu giá điện ổn định

반의어

giá điện theo thời giá thị trườnggiá điện biến động

관련 표현

bù chênh lệch giá điện구
전력 요금 격차 보전
điện sinh hoạt구
주택용 전기

프로 팁

Phân biệt 'ổn định' và 'cố định'

'Ổn định' nhấn mạnh tính không biến động trong giai đoạn nhất định, trong khi 'cố định' mang nghĩa lâu dài. Ví dụ: 'giá điện ổn định 6 tháng' có thể tăng sau đó, nhưng 'giá điện cố định' thì không.

황금 법칙

Chú ý ngữ cảnh chính sách

Khi nghe 'giá điện ổn định', thường liên quan đến can thiệp của chính phủ vào thị trường điện lực nhằm kiểm soát lạm phát hoặc hỗ trợ người dân.

어원

Từ ghép giữa 'giá' (價, giá cả), 'điện' (電, điện), và 'ổn định' (安定, ổn định).

사용 참고

Thuật ngữ thường xuất hiện trong các văn bản chính sách hoặc quảng cáo dịch vụ điện lực. Khác với 'giá điện cố định' (mang tính lâu dài), 'giá điện ổn định' có thể chỉ tạm thời trong một giai đoạn nhất định.

단어 분해

giá
giá cả, mức phí
root
+
điện
điện lực, điện năng
root
+
ổn định
ổn thỏa, không thay đổi
root
Từ Điển Việt Hàn

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.