Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

giá điện hạ

/za˧˦ ɗiən˧˨˧ haː˧˨˧/
저렴한 전기 요금

Chính phủ vừa quyết định hạ giá điện nhằm giảm bớt gánh nặng cho người dân.

정부가 전기 요금을 인하하기로 결정해 서민들의 부담을 줄이기로 했다.


격식체

정부가 인위적으로 낮춘 전기 요금

Sau khi hạ giá điện, nhiều hộ gia đình đã tiết kiệm được đáng kể chi phí sinh hoạt.

전기 요금 인하 후 많은 가구가 생활비를 상당히 절약할 수 있었다.

Thường được áp dụng trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế hoặc chính sách hỗ trợ người dân.

콜로케이션

hạ giá điện전기 요금을 인하하다đợt hạ giá điện전기 요금 인하 조치chính sách hạ giá điện전기 요금 인하 정책

유의어

giá điện thấpgiá điện ưu đãi

반의어

giá điện tănggiá điện cao

관련 표현

giá điện sinh hoạt구
생활 전기 요금
biểu giá điện구
전기 요금표

프로 팁

Phân biệt hạ giá điện và giảm giá điện

'Hạ giá điện' thường do chính phủ quyết định trong bối cảnh vĩ mô (kinh tế suy thoái, hỗ trợ người dân), trong khi 'giảm giá điện' có thể do doanh nghiệp cung cấp điện tự nguyện áp dụng dưới dạng khuyến mại.

황금 법칙

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ sử dụng 'giá điện hạ' khi đề cập đến quyết định có tính chính sách của nhà nước. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đang thảo luận về chính sách năng lượng.

사용 참고

Thường xuất hiện trong các bản tin kinh tế hoặc thông báo chính thức của chính phủ. Không sử dụng trong ngữ cảnh thương mại cá nhân (ví dụ: giảm giá sản phẩm điện).

단어 분해

giá điện
전기 요금
noun phrase
+
hạ
인하하다
verb
Từ Điển Việt Hàn

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.