danh sách món ăn

/ɗaːj ʂaːk moːn ʔaːn/
phraseCơ bản
trang trọng

Danh sách các món ăn được phục vụ trong một bữa ăn hoặc một nhà hàng

Danh sách món ăn của nhà hàng này rất đa dạng.

The menu at this restaurant is very diverse.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh nhà hàng, quán ăn hoặc các sự kiện tổ chức bữa ăn.

Cụm từ kết hợp

xem danh sách món ănto view the menuđặt món từ danh sáchto order from the menu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

thực đơncụm từ
menu
đặt móncụm từ
to order

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Danh sách món ăn thường được sử dụng trong bối cảnh nhà hàng hoặc sự kiện, không dùng cho các bữa ăn gia đình thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'danh sách' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa là 'danh sách', còn 'món ăn' là từ bản địa Việt Nam.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như nhà hàng, khách sạn hoặc các sự kiện tổ chức bữa ăn.

Phân tích từ

danh sách
list
root
+
món ăn
dish/food item
root
Từ Điển Tiếng Việt