lãnh thổ

/lajŋ tʰoˀ/
khu vực được quản lý bởi một chính quyền

Việt Nam là một lãnh thổ độc lập.

Việt Nam là một quốc gia có chủ quyền và không bị bất kỳ nước nào chi phối.


Luật
trang trọng

Khu vực đất đai được một chính quyền quản lý và bảo vệ

Lãnh thổ của một quốc gia bao gồm cả đất liền và vùng biển.

Khu vực đất liền và vùng biển đều thuộc quyền quản lý của chính phủ.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị.

chuyên ngành

Khu vực địa lý có ranh giới rõ ràng

Lãnh thổ của châu Âu bao gồm nhiều quốc gia khác nhau.

Châu Âu là một khu vực địa lý rộng lớn với nhiều quốc gia độc lập.

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu địa lý và chính trị.

Cụm từ kết hợp

lãnh thổ quốc giakhu vực đất đai thuộc quyền quản lý của một quốc gialãnh thổ chủ quyềnkhu vực đất đai mà một quốc gia có quyền quản lý độc lậplãnh thổ tranh chấpkhu vực đất đai mà nhiều quốc gia tuyên bố quyền sở hữu

Cụm từ liên quan

lãnh thổ chủ quyềncụm từ
khu vực đất đai mà một quốc gia có quyền quản lý độc lập
lãnh thổ tranh chấpcụm từ
khu vực đất đai mà nhiều quốc gia tuyên bố quyền sở hữu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'lãnh thổ' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và pháp lý. Trong tiếng nói hàng ngày, từ 'đất nước' hoặc 'quốc gia' có thể được sử dụng thay thế.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'lãnh thổ' và 'đất nước'

'Lãnh thổ' thường chỉ đến khu vực đất đai, trong khi 'đất nước' có thể bao gồm cả dân tộc và chính quyền.

Nguồn gốc từ

Từ 'lãnh thổ' bắt nguồn từ tiếng Hán '領土' (lĩnh thổ), trong đó 'lĩnh' có nghĩa là quản lý, 'thổ' có nghĩa là đất đai.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, pháp lý và địa lý. Trong tiếng Việt hiện đại, nó thường được dùng để chỉ khu vực đất đai mà một chính quyền quản lý.

Phân tích từ

lãnh
quản lý, cai quản
root
+
thổ
đất đai
root
Từ Điển Tiếng Việt