Looking up...
Nhóm người gắn kết với nhau qua mối quan hệ huyết thống, hôn nhân, hoặc nuôi dưỡng, sống chung trong một nhà
Gia đình của tôi rất ấm cúng.
Tôi rất yêu gia đình mình.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc gia đình để kỷ niệm ngày thành lập.
Gia đình họ thường gặp nhau vào dịp Tết.
Từ này thường dùng để chỉ gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái) hoặc gia đình mở rộng (cùng tổ tiên chung).
Gia đình có thể dùng để chỉ cả gia đình hạt nhân lẫn gia đình mở rộng, tùy theo ngữ cảnh.
Không nên dùng 'gia đình' để chỉ 'nhà' (nhà ở), trừ khi nói về gia đình sống trong đó.
Từ 'gia' (gia tộc) và 'đình' (nhà, nơi ở) kết hợp để chỉ nhóm người sống chung.
Trong văn hóa Việt Nam, gia đình là giá trị quan trọng, thường được coi là trung tâm của cuộc sống.