gia đình
tổ ấmTôi dành thời gian cuối tuần để ở bên gia đình.
Tôi dành thời gian cuối tuần để ở bên những người thân yêu nhất.
nhóm người sống chung dưới một mái nhà, gắn kết bởi quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi, thường bao gồm cha mẹ, con cái và đôi khi là ông bà.
Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, em trai và tôi.
Bốn thành viên trong gia đình tôi là bố, mẹ, em trai và tôi.
Cô ấy là trụ cột của gia đình.
Cô ấy là người chăm sóc, nuôi dưỡng gia đình.
Thuật ngữ này nhấn mạnh mối quan hệ tình cảm và trách nhiệm chung, không chỉ đơn thuần là nơi sống.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'gia đình' và 'nhà'
'Nhà' chỉ nơi sinh sống, trong khi 'gia đình' nhấn mạnh mối quan hệ tình cảm giữa các thành viên. Ví dụ: 'Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ' (nơi ở) vs 'Tôi yêu thương gia đình mình' (mối quan hệ).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'gia đình' trong ngữ cảnh tình cảm
Khi muốn thể hiện sự gắn bó, trách nhiệm hoặc tình yêu thương, hãy dùng 'gia đình'. Tránh dùng 'nhà' trong những trường hợp này.
Nguồn gốc từ
Từ 'gia' (家) nghĩa là nhà, mái ấm; 'đình' (庭) nghĩa là sân vườn, sau đó mở rộng thành nơi sinh sống. Kết hợp thành 'gia đình' ám chỉ nơi chốn gắn bó của các thành viên.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong mọi ngữ cảnh, từ trang trọng (văn bản pháp luật) đến thân mật (giao tiếp hàng ngày). Không phân biệt tuổi tác hay hoàn cảnh xã hội.