Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

giá tốt

/ɟaː˧˦ tɔt˧˥/
phrase★Trung cấp— giá cả hợp lý
thông thường

Giá cả hợp lý, phù hợp với chất lượng hoặc giá trị của sản phẩm/dịch vụ

Sản phẩm này có giá tốt hơn so với các cửa hàng khác.

Sản phẩm này có giá cả hợp lý hơn so với các cửa hàng khác.

Tôi tìm được một chiếc xe giá tốt.

Tôi tìm được một chiếc xe với giá cả hợp lý.

Cụm từ kết hợp

giá tốt hơngiá cả tốt hơngiá tốt nhấtgiá cả tốt nhất

Từ đồng nghĩa

giá hợp lýgiá phải chănggiá cạnh tranh

Từ trái nghĩa

giá caogiá đắtgiá quá đắt

Cụm từ liên quan

giá phải chăngcụm từ
giá cả hợp lý
giá cạnh tranhcụm từ
giá cả cạnh tranh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

Thường dùng để mô tả giá cả hợp lý trong các tình huống mua sắm hoặc thương mại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả giá cả phù hợp với chất lượng hoặc giá trị của sản phẩm/dịch vụ. Có thể dùng trong các tình huống mua sắm, thương mại, hoặc so sánh giá cả.

Phân tích từ

giá
giá cả
root
+
tốt
tốt, hợp lý
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.