Nghỉ việc
/ŋi˧˩ viək˧˥/nghỉ công việc
Sau nhiều năm làm việc, anh ấy quyết định nghỉ việc để theo đuổi đam mê của mình.
Sau nhiều năm làm việc, người đó đã từ bỏ công việc để theo đuổi sở thích của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như trong hợp đồng lao động hoặc thông báo từ chức.
tạm ngưng công việc
Tôi nghỉ việc một thời gian để chăm sóc sức khỏe.
Người nói đã tạm ngưng công việc để chăm sóc sức khỏe.
Có thể được sử dụng khi người lao động cần nghỉ ngắn hạn do lý do cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong ngữ cảnh chính thức, hãy sử dụng 'nghỉ việc' để chỉ từ chức hoặc tạm ngưng công việc.
⚡Quy tắc vàng
Hợp đồng lao động
Trong hợp đồng lao động, 'nghỉ việc' thường được quy định rõ ràng về thủ tục và điều kiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'nghỉ' có nghĩa là ngừng hoạt động, 'việc' có nghĩa là công việc. Cụm từ này được hình thành từ hai từ này để chỉ hành động ngừng làm việc.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh chính thức, 'nghỉ việc' thường được sử dụng trong hợp đồng lao động hoặc thông báo từ chức. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể được sử dụng để chỉ tạm ngưng công việc.