Cách ly
💡 phân loại riêng“Bệnh nhân được cách ly để điều trị.”
“Bệnh nhân bị phân loại riêng để điều trị.”
🏥Y học
trang trọng
Phân loại hoặc tách biệt ra khỏi những người khác để tránh lây lan bệnh.
Khu vực cách ly được thiết lập để điều trị bệnh nhân.
Khu vực được thiết lập để phân loại và điều trị bệnh nhân.
💡
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y tế.
Cụm từ kết hợp
cách ly tạm thờitạm thời phân loại riêng
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lưu ý
Từ này có thể có nghĩa khác trong các ngữ cảnh khác.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'cách' và 'ly', có nghĩa là tách biệt ra.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học.
Phân tích từ
cách
tách biệt
rootly
riêng
suffixTừ Điển Tiếng Việt