chủ nhà
/cɨ̂˧˩˧ ɲa̰ː˨˩˨/noun★Cơ bản
trang trọng
Người sở hữu hoặc quản lý một ngôi nhà hoặc một tài sản bất động sản.
Chủ nhà yêu cầu chúng tôi trả tiền thuê trước.
Người sở hữu nhà yêu cầu chúng tôi trả tiền thuê trước.
Cụm từ kết hợp
chủ nhà cho thuêngười cho thuê nhàchủ nhà nhàngười sở hữu nhà
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán, cho thuê nhà.
Phân tích từ
chủ
người sở hữu
rootnhà
ngôi nhà
rootTừ Điển Tiếng Việt