Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

hiếm

/hiəm˧˥/
adjective★Trung cấp— ít gặp, không thường xuyên
thông thường

ít gặp, không thường xuyên

Loài động vật này rất hiếm, chỉ tìm thấy ở một số khu vực đặc biệt.

Loài động vật này ít gặp, chỉ có ở một số nơi đặc biệt.

Tôi có một cơ hội hiếm gặp để đi du lịch đến nước ngoài.

Tôi có một cơ hội không thường gặp để đi du lịch nước ngoài.

💡

Thường dùng để mô tả sự ít gặp, không thường xuyên, hoặc có giá trị đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

hiếm gặpít gặp, không thường gặpcơ hội hiếmcơ hội không thường gặphiếm cóít có, khó tìm thấy

Từ đồng nghĩa

ít gặpkhông thường gặpkhó tìm thấy

Từ trái nghĩa

thường gặpdễ tìm thấyphổ biến

Cụm từ liên quan

hiếm cócụm từ
ít có, khó tìm thấy
hiếm gặpcụm từ
ít gặp, không thường gặp

💡Mẹo hay

Sử dụng 'hiếm' để mô tả sự hiếm có

Bạn có thể dùng 'hiếm' để mô tả sự ít gặp của một vật, sự kiện, hoặc người, ví dụ: 'Tôi có một cơ hội hiếm gặp để đi du lịch.'

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'hiếm khi'

'Hiếm' thường dùng để mô tả sự ít gặp, trong khi 'hiếm khi' dùng để mô tả sự không thường xuyên xảy ra.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, từ 'hiếm' có nghĩa là 'ít gặp' hoặc 'không thường xuyên'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự ít gặp, không thường xuyên, hoặc có giá trị đặc biệt. Có thể dùng trong các ngữ cảnh như mô tả sự hiếm có của một vật, sự kiện, hoặc người.

Phân tích từ

hiếm
ít gặp, không thường xuyên
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.